Ong chúa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con ong cái duy nhất có khả năng sinh sản trong một đàn ong.
Ví dụ:
Ong chúa là cá thể duy nhất sinh sản trong đàn ong.
Nghĩa: Con ong cái duy nhất có khả năng sinh sản trong một đàn ong.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đàn ong, ong chúa là con duy nhất đẻ trứng.
- Ong thợ chăm sóc ong chúa rất cẩn thận.
- Khi ong chúa khỏe, cả đàn ong làm việc vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ong chúa là trung tâm sinh sản của cả đàn, nên mọi hoạt động đều xoay quanh nó.
- Nếu ong chúa già yếu, đàn ong sẽ gấp rút chuẩn bị cho một ong chúa mới.
- Tiếng vo ve dày đặc quanh tổ là lúc ong chúa vừa đẻ, đàn ong tất bật chăm tổ.
3
Người trưởng thành
- Ong chúa là cá thể duy nhất sinh sản trong đàn ong.
- Vắng ong chúa, đàn ong dễ rối loạn, như một tập thể mất người dẫn nhịp sinh tồn.
- Khi ong chúa đổi tổ, cả đàn thường theo sau, mang theo bản năng nối dõi như một mệnh lệnh tự nhiên.
- Sức khỏe của ong chúa quyết định nhịp sống của tổ ong, âm thầm nhưng bền bỉ như mạch đập của rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về ong hoặc trong các câu chuyện ví von.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, động vật học hoặc các nghiên cứu về ong.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về quyền lực hoặc sự thống trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, đặc biệt là về loài ong.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của ong chúa trong đàn ong.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc động vật học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các loại ong khác như "ong thợ".
- Khác biệt với "ong thợ" ở vai trò và chức năng trong đàn ong.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ong chúa lớn", "ong chúa trong tổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sinh sản, điều khiển), và các danh từ khác (tổ, đàn).
