Sống mái

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đấu tranh một mất một còn.
Ví dụ: Anh ta tuyên bố sẽ sống mái với đối thủ trong thương vụ này.
Nghĩa: Đấu tranh một mất một còn.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội bóng quyết tâm sống mái để giành cúp.
  • Bạn Nam nói sẽ sống mái với bài toán khó này, không bỏ cuộc.
  • Con mèo và con chó nhìn nhau như muốn sống mái, ai cũng gườm gườm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trận chung kết, cả hai lớp sẵn sàng sống mái đến phút cuối.
  • Nhóm bạn quyết định sống mái với thử thách leo núi, không ai muốn dừng lại giữa chừng.
  • Trong truyện, nhân vật chính chọn sống mái với kẻ bắt nạt để bảo vệ bạn mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tuyên bố sẽ sống mái với đối thủ trong thương vụ này.
  • Có lúc, ta buộc phải sống mái với nỗi sợ của chính mình, nếu muốn bước tiếp.
  • Hai bên đàm phán căng như dây đàn, chỉ chực sống mái nếu không nhượng bộ.
  • Trong đời, không phải cuộc chiến nào cũng đáng để sống mái; chọn trận mà đánh cũng là một kiểu khôn ngoan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đấu tranh một mất một còn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sống mái mạnh, quyết liệt; khẩu ngữ, sắc thái thách thức Ví dụ: Anh ta tuyên bố sẽ sống mái với đối thủ trong thương vụ này.
tử chiến rất mạnh; trang trọng/văn chương, quyết tử Ví dụ: Hai bên quyết tử chiến để giành từng tấc đất.
quyết chiến mạnh; trang trọng, dứt khoát giao tranh Ví dụ: Đội quân quyết chiến ngay tại cửa ải.
đình chiến trung tính; trang trọng, ngừng giao tranh Ví dụ: Hai bên tạm đình chiến để đàm phán.
đầu hàng mạnh; trung tính, chấp nhận thua Ví dụ: Sau nhiều thất bại, họ buộc phải đầu hàng.
giảng hoà nhẹ; trung tính, hướng hòa giải Ví dụ: Cuối cùng hai phe giảng hòa, chấm dứt xung đột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả quyết tâm cao độ trong một tình huống căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, nhấn mạnh sự quyết liệt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, không khoan nhượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm trong một cuộc đấu tranh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, đối đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự bạo lực, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "đấu tranh" ở mức độ quyết liệt và không khoan nhượng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết sống mái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức; có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "quyết".