Trường đua

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi luyện tập và đua ngựa, xe đạp, môtô, v.v.
Ví dụ: Họp xong, tôi ghé trường đua xem vòng phân hạng cho biết.
Nghĩa: Nơi luyện tập và đua ngựa, xe đạp, môtô, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, bố dẫn em đến trường đua xem xe đạp chạy vòng quanh.
  • Chú ngựa được dắt ra trường đua để tập chạy buổi sáng.
  • Tiếng loa vang lên khắp trường đua, mọi người vỗ tay reo hò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm hẹn nhau ra trường đua để cổ vũ giải xe đạp địa phương.
  • Buổi hoàng hôn phủ xuống, trường đua vẫn rộn ràng tiếng lốp chạm mặt đường.
  • Cậu ấy mơ sau này sẽ đứng ở vạch xuất phát của trường đua, nghe tim mình dồn dập trước giờ chạy.
3
Người trưởng thành
  • Họp xong, tôi ghé trường đua xem vòng phân hạng cho biết.
  • Ở trường đua, người ta luyện sự bền bỉ và cả bản lĩnh khi đối mặt với tốc độ.
  • Mùi xăng, bụi và tiếng động cơ trộn vào nhau, biến trường đua thành một thế giới riêng của những kẻ mê tốc độ.
  • Đêm xuống, ánh đèn quét dài theo từng khúc cua, trường đua như một dải băng sáng ôm lấy thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc thể thao liên quan đến đua xe, đua ngựa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thể thao, sự kiện đua xe, đua ngựa hoặc các bài báo cáo liên quan đến cơ sở hạ tầng thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh hoặc sự kiện liên quan đến đua xe, đua ngựa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc quy hoạch liên quan đến thiết kế và xây dựng trường đua.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các địa điểm cụ thể dành cho hoạt động đua xe, đua ngựa.
  • Tránh dùng khi nói về các hoạt động đua không chính thức hoặc không có địa điểm cố định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình đua cụ thể như "trường đua ngựa", "trường đua xe đạp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "đường đua", cần chú ý phân biệt: "trường đua" là nơi tổ chức, "đường đua" là phần đường cụ thể để đua.
  • Không nên dùng "trường đua" để chỉ các cuộc thi đấu không chính thức hoặc không có địa điểm cố định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trường đua lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).
sân vận động đấu trường sân bóng đường đua đường chạy đua thi đấu giải đấu vận động viên khán đài