Khí tĩnh học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học về sự cân bằng của các chất khí nằm yên.
Ví dụ: Khí tĩnh học là ngành nghiên cứu sự cân bằng của chất khí ở trạng thái tĩnh.
Nghĩa: Môn học về sự cân bằng của các chất khí nằm yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giới thiệu môn khí tĩnh học là môn tìm hiểu không khí đứng yên.
  • Trong khí tĩnh học, ta xem gió không thổi, không khí chỉ ở yên một chỗ.
  • Bạn Minh nói khí tĩnh học giúp hiểu vì sao áp suất không khí đè lên chúng ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khí tĩnh học nghiên cứu áp suất của không khí khi nó đứng yên, khác với khí động học là khi không khí chuyển động.
  • Nhờ khí tĩnh học, em hiểu vì sao áp suất tăng khi xuống sâu dưới đáy bể chứa khí.
  • Bài thí nghiệm hôm nay dùng khí tĩnh học để giải thích vì sao ống thủy ngân đứng ở một mức nhất định.
3
Người trưởng thành
  • Khí tĩnh học là ngành nghiên cứu sự cân bằng của chất khí ở trạng thái tĩnh.
  • Trong thiết kế cảm biến áp suất, các nguyên lý khí tĩnh học giúp ta hiệu chuẩn chính xác.
  • Nhìn những tầng không khí xếp lớp trong bình, tôi nhớ đến sự an tĩnh mà khí tĩnh học luôn giả định.
  • Khi tranh luận, có lúc ta cũng cần ‘để ý kiến nằm yên’, như cách khí tĩnh học đòi hỏi sự tĩnh lặng để đo đạc rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về vật lý, kỹ thuật cơ khí và hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nguyên tắc và ứng dụng của sự cân bằng khí trong các hệ thống kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực khí động học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới