Viết đoạn văn tả một cảnh đẹp của Việt Nam- Em muốn tả cảnh đẹp nào của Việt Nam? - Cảnh đó nằm ở đâu? - Ấn tượng đầu tiên của em về cảnh đó là gì?
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý 1. Mở đoạn - Em muốn tả cảnh đẹp nào của Việt Nam? - Cảnh đó nằm ở đâu? - Ấn tượng đầu tiên của em về cảnh đó là gì? 2. Thân đoạn a. Khung cảnh chung - Cảnh vật đó có đặc điểm gì nổi bật? - Không gian xung quanh rộng hay hẹp? Yên tĩnh hay náo nhiệt? - Thời điểm em quan sát cảnh đó là khi nào (sáng, trưa, chiều, tối)? b. Cảnh vật cụ thể - Những hình ảnh chính trong cảnh đẹp là gì? - Màu sắc, hình dáng của cảnh vật như thế nào? - Có điểm gì đặc biệt khiến cảnh trở nên nổi bật? c. Hoạt động của con người - Con người đang làm gì trong cảnh đó? - Hoạt động đó có làm cảnh vật thêm sinh động không? - Em cảm nhận gì về cuộc sống của con người nơi đó? 3. Kết đoạn - Em có yêu thích cảnh đẹp đó không? Vì sao? - Em mong muốn điều gì đối với cảnh đẹp ấy trong tương lai? Dàn ý chi tiết Mẫu 1 1. Mở đoạn - Giới thiệu cảnh biển em muốn tả: Một bãi biển ở Việt Nam mà em từng đến hoặc từng quan sát. - Cảm xúc: Em ấn tượng, thích thú trước vẻ đẹp rộng lớn, trong xanh của biển. 2. Thân đoạn a. Khung cảnh chung - Biển hiện ra như thế nào (rộng, mênh mông, kéo dài đến chân trời). - Bầu trời (xanh cao, mây trắng nhẹ trôi). - Gió biển (mát, trong lành). b. Cảnh biển cụ thể - Mặt nước (xanh biếc, lấp lánh ánh nắng). - Sóng biển (lăn tăn hoặc mạnh mẽ vỗ bờ, bọt trắng xóa). - Bãi cát (vàng mịn, trải dài, có dấu chân người). c. Hoạt động trên biển - Người tắm biển, bơi lội, vui chơi. - Trẻ em xây lâu đài cát. - Ngư dân kéo thuyền, đánh cá. - Du khách đi dạo, chụp ảnh. 3. Kết đoạn - Nêu cảm nghĩ: Em rất yêu vẻ đẹp của biển Việt Nam. - Ý nghĩa: Biển mang lại vẻ đẹp và nguồn sống cho con người. Dàn ý chi tiết Mẫu 2 1. Mở đoạn - Giới thiệu cảnh núi em muốn tả: Một dãy núi/cảnh núi ở Việt Nam. - Cảm xúc: ấn tượng, thích thú trước vẻ đẹp hùng vĩ, cao lớn của núi non Việt Nam. 2. Thân đoạn a. Khung cảnh chung của núi - Hình dáng núi: Cao sừng sững, nối tiếp nhau thành dãy dài. - Không gian: Rộng lớn, hùng vĩ, có chiều sâu và độ cao rõ rệt. - Bầu trời: Xanh trong, mây trắng vờn quanh đỉnh núi (có thể có sương mù). - Cảm giác chung: Trang nghiêm, kỳ vĩ, gần gũi với thiên nhiên. b. Cảnh vật trên núi - Cây cối: Rừng xanh bạt ngàn, cây cổ thụ, tre nứa, thông hoặc rừng rậm. - Địa hình: Sườn núi dốc, đá tai mèo, đường mòn uốn lượn. - Suối/thác: Suối chảy róc rách, thác nước đổ trắng xóa. - Sương mù: Bao phủ lưng chừng núi, tạo cảm giác huyền ảo. c. Hoạt động của con người ở vùng núi - Người dân: Đi nương rẫy, trồng ngô, trồng lúa, hái chè. - Giao thông: Đi bộ trên đường núi, đường mòn nhỏ. - Sinh hoạt: Nhà sàn, bản làng yên bình, khói bếp chiều bay lên. 3. Kết đoạn - Nêu cảm nghĩ: Em rất yêu vẻ đẹp hùng vĩ và thơ mộng của núi non Việt Nam. - Liên hệ: Em mong núi rừng luôn được bảo vệ và giữ gìn xanh tốt. Dàn ý chi tiết Mẫu 3 1. Mở đoạn - Giới thiệu cảnh ruộng bậc thang: Một cảnh đẹp nổi tiếng của Việt Nam, thường thấy ở các vùng núi như Tây Bắc. - Cảm xúc: ấn tượng, ngỡ ngàng trước vẻ đẹp độc đáo. 2. Thân đoạn a. Khung cảnh chung của ruộng bậc thang - Hình dáng: Ruộng xếp tầng tầng lớp lớp, uốn lượn theo sườn núi. - Không gian: Rộng lớn, trải dài theo triền đồi, tạo thành những đường cong mềm mại. - Tổng thể: Nhìn từ xa như một bức tranh thiên nhiên kỳ vĩ, sống động. b. Vẻ đẹp ruộng bậc thang theo từng mùa - Mùa nước đổ: Mặt ruộng óng ánh như gương, phản chiếu trời mây. - Mùa lúa xanh: Cả thung lũng phủ màu xanh mướt, tràn đầy sức sống. - Mùa lúa chín: Ruộng vàng óng, thơm mùi lúa chín, đẹp rực rỡ như tấm thảm vàng. - Núi non: Sườn núi cao, trùng điệp bao quanh ruộng. - Bản làng: Nhà sàn nhỏ nằm xen giữa núi rừng. c. Hoạt động của con người - Người dân: Cấy lúa, gặt lúa, chăm sóc ruộng bậc thang. - Lao động: Làm việc trên các thửa ruộng nhỏ hẹp, tỉ mỉ và cần cù. - Không khí: Vui tươi, nhộn nhịp vào mùa vụ. 3. Kết đoạn - Nêu cảm nghĩ: Em rất yêu vẻ đẹp độc đáo của ruộng bậc thang Việt Nam. - Ý nghĩa: Ruộng bậc thang thể hiện sự sáng tạo của con người vùng cao. Dàn ý chi tiết Mẫu 4 1. Mở đoạn - Giới thiệu cảnh cao nguyên đá: Một cảnh đẹp nổi tiếng ở Việt Nam, tiêu biểu như cao nguyên đá Đồng Văn (Hà Giang). - Cảm xúc: ấn tượng mạnh trước vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ 2. Thân đoạn a. Khung cảnh chung của cao nguyên đá - Địa hình: Đá núi trùng điệp, tai mèo sắc nhọn, trải dài bất tận. - Không gian: Rộng lớn, khô cằn nhưng hùng vĩ. b. Cảnh vật đặc trưng trên cao nguyên đá - Đá núi: Những khối đá xếp chồng lên nhau, hình thù kỳ lạ. - Cây cối: Thưa thớt, chủ yếu là cây bụi nhỏ, cỏ dại. - Hoa đá (đặc trưng vùng cao): Hoa tam giác mạch, hoa dại nở giữa khe đá tạo điểm nhấn mềm mại. - Sương mù: Bao phủ nhẹ, khiến cảnh vật thêm huyền ảo. c. Cuộc sống con người trên cao nguyên đá - Bản làng: Nhà trình tường, mái ngói đơn sơ nằm giữa núi đá. - Hoạt động: Trồng ngô trên hốc đá, chăn nuôi bò, dê. - Con người: Cần cù, chịu khó, gắn bó với thiên nhiên khắc nghiệt. 3. Kết đoạn - Nêu cảm nghĩ về vẻ đẹp hoang sơ và mạnh mẽ của cao nguyên đá Việt Nam. - Liên hệ: mong cao nguyên đá luôn được bảo vệ và giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Dàn ý chi tiết Mẫu 5 1. Mở đoạn - Giới thiệu cảnh sông nước em muốn tả: Một con sông/con kênh/con rạch/hồ nước. - Cảm xúc: Em ấn tượng, yêu thích vẻ đẹp yên bình và gần gũi của cảnh sông nước. 2. Thân đoạn a. Khung cảnh chung của sông nước - Dòng sông: Dài, uốn lượn hoặc rộng mênh mông. - Không gian xung quanh: Cây cối, làng mạc, cánh đồng, bờ bãi ven sông. - Bầu trời phản chiếu: Mây trời in bóng xuống mặt nước tạo vẻ đẹp hài hòa. b. Vẻ đẹp mặt nước - Màu nước: Trong xanh, đục phù sa hoặc ánh vàng theo ánh nắng. - Trạng thái: Êm đềm, lăn tăn sóng nhỏ hoặc chảy nhẹ. - Hiệu ứng: Lấp lánh dưới ánh mặt trời, phản chiếu cảnh vật hai bên bờ. c. Cảnh vật và hoạt động hai bên bờ - Cây cối: Hàng tre, rặng dừa, bãi cỏ xanh mướt. - Con người: Đi lại, đánh cá, giặt giũ, chăn thả gia súc. - Phương tiện: Thuyền, ghe, xuồng di chuyển trên sông. 3. Kết đoạn - Nêu cảm nghĩ: Em rất yêu cảnh sông nước quê hương. - Ý nghĩa: Dòng sông gắn bó với đời sống và kỉ niệm của con người.
|

Danh sách bình luận